Bài tập thanh lý tài sản cố định mới nhất 2024 + lời giải, đáp án


Chào mừng độc giả đến với bài viết "Bài tập Thanh lý TSCĐ 2024 - Hiểu Rõ Kế toán Trong Hoạt Động Kinh doanh". Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, việc hiểu rõ về quy trình thanh lý Tài Sản Cố Định (TSCĐ) không chỉ là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong kế toán, mà còn là cơ hội để tối ưu hóa giá trị từ tài sản.
Bài viết này sẽ đưa ra một loạt bài tập thực hành về việc thanh lý TSCĐ, từ việc ghi nhận giảm giá trực tiếp đến chi phí liên quan và thu nhập từ hoạt động thanh lý. Chúng tôi cung cấp giải đáp chi tiết cho từng bước, giúp bạn nắm vững quy trình kế toán liên quan đến thanh lý TSCĐ.
Hãy cùng chúng tôi khám phá và áp dụng kiến thức từ bài tập này để cải thiện kỹ năng kế toán của bạn và hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa giá trị tài sản trong hoạt động kinh doanh. Gần

Bài tập số 1:

Ngày 10/08, Công ty A bán một máy móc sử dụng ở bộ phận sản xuất với giá nguyên giá là 40.000.000đ. Giá trị hao mòn tích lũy là 12.000.000đ, thời gian sử dụng 3 năm. Trước khi bán, công ty chi trả 1.000.000đ để tân trang máy móc. Máy móc được bán với giá 35.000.000đ (chưa tính thuế GTGT). Thuế GTGT là 10%, và đã được nhận bằng tiền mặt.
Hãy định khoản các nghiệp vụ kế toán liên quan đến việc bán máy móc này.
Bài giải:
    Ghi giảm nguyên giá TSCĐ:
        Nợ TK 214 (Tài khoản giảm giá trực tiếp các tài sản cố định): 12.000.000đ
        Nợ TK 811 (Tài khoản giảm giá giá trị hao mòn của TSCĐ): 28.000.000đ
        Có TK 211 (Tài khoản TSCĐ): 40.000.000đ
    Ghi nhận chi phí liên quan đến hoạt động thanh lý TSCĐ:
        Nợ TK 811 (Tài khoản giảm giá giá trị hao mòn của TSCĐ): 1.000.000đ
        Có TK 111 (Tài khoản chi phí): 1.000.000đ
    Ghi nhận thu nhập từ hoạt động thanh lý TSCĐ:
        Nợ TK 111 (Tài khoản chi phí): 36.850.000đ
        Có TK 333 (Tài khoản thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh): 3.350.000đ
        Có TK 711 (Tài khoản bán hàng): 35.000.000đ
Chú ý rằng giá trị thuế GTGT đã được nhận, nên không cần thêm định khoản liên quan đến thuế GTGT trong trường hợp này. Tổng cộng giá trị các định khoản là 40.000.000đ, thể hiện sự chuyển giao giá trị từ máy móc được thanh lý.

Bài tập số 2:

Ngày 15/11, Công ty XYZ quyết định thanh lý một máy móc sử dụng trong quá trình sản xuất. Thông tin chi tiết như sau:
    Nguyên giá của máy móc: 50.000.000 đồng.
    Giá trị hao mòn tích lũy của máy móc: 15.000.000 đồng.
    Thời gian sử dụng máy móc: 4 năm.
    Trước khi bán, công ty chi trả 2.000.000 đồng để sửa chữa máy móc, số tiền này đã được thanh toán bằng tiền mặt.
    Máy móc được bán với giá 20.000.000 đồng (chưa tính thuế GTGT) và chưa thu tiền từ khách hàng.
Bây giờ, hãy hạch toán các nghiệp vụ kế toán liên quan đến việc thanh lý máy móc này.
Giải pháp:
    Ghi giảm nguyên giá tài sản cố định:
        Nợ Tài khoản 214 (Giảm giá trực tiếp các tài sản cố định): 15.000.000 đồng
        Nợ Tài khoản 811 (Giảm giá giá trị hao mòn của tài sản cố định): 35.000.000 đồng
        Có Tài khoản 211 (Tài sản cố định): 50.000.000 đồng
    Giải thích: Ghi nhận giảm giá trực tiếp và giảm giá hao mòn tích lũy từ việc thanh lý tài sản cố định.
    Ghi nhận chi phí liên quan đến hoạt động thanh lý tài sản cố định:
        Nợ Tài khoản 811 (Giảm giá giá trị hao mòn của tài sản cố định): 2.000.000 đồng
        Có Tài khoản 111 (Chi phí sửa chữa): 2.000.000 đồng
    Giải thích: Ghi nhận chi phí sửa chữa trước khi bán tài sản cố định.
    Ghi nhận thu nhập từ hoạt động thanh lý tài sản cố định:
        Nợ Tài khoản 111 (Chi phí sửa chữa): 18.800.000 đồng
        Có Tài khoản 333 (Thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh): 2.000.000 đồng
        Có Tài khoản 711 (Doanh thu bán hàng): 20.000.000 đồng
    Giải thích: Ghi nhận thu nhập từ hoạt động thanh lý, bao gồm giá bán chưa thuế, thuế GTGT và giảm giá hao mòn.
Tổng cộng giá trị các định khoản này là 50.000.000 đồng, phản ánh sự chuyển giao giá trị từ máy móc được thanh lý.

Bài tập số 3:

Giả sử Công ty B thanh lý một máy tính với các thông số như sau:
    Nguyên giá máy tính: 200.000.000 VNĐ
    Hao mòn đã trích đến thời điểm thanh lý: 80.000.000 VNĐ
    Giá trị còn lại: 120.000.000 VNĐ
    Bán thanh lý cho cá nhân, giá bán: 30.000.000 VNĐ
    Thuế GTGT: 3.000.000 VNĐ
Hãy thực hiện hạch toán tài sản cố định cho quá trình thanh lý này.
    Thu thanh lý tài sản:
        Nợ tài khoản 111 (Thu thanh lý tài sản) với giá trị 25.000.000 VNĐ (giả sử giảm giá một phần).
        Có tài khoản 711 (Doanh thu bán hàng) với giá trị 22.727.273 VNĐ (80% giá bán).
        Có tài khoản 3331 (Thuế GTGT còn phải nộp) với giá trị 2.272.727 VNĐ.
    Phản ánh giá trị còn lại của tài sản:
        Nợ tài khoản 811 (Giá trị còn lại của tài sản) với giá trị 120.000.000 VNĐ.
        Nợ tài khoản 214 (Giảm giá trích lập hao mòn) với giá trị 80.000.000 VNĐ.
        Có tài khoản 211 (Giá trị gốc của tài sản) với giá trị 200.000.000 VNĐ.
    Kết chuyển cuối kỳ:
        Nợ tài khoản 911 (Giá trị còn lại của tài sản) và Có tài khoản 811 (Giá trị còn lại của tài sản) với giá trị 120.000.000 VNĐ.
        Nợ tài khoản 711 (Doanh thu bán hàng) và Có tài khoản 911 (Giá trị còn lại của tài sản) với giá trị 22.727.273 VNĐ.
        Kết chuyển khoản lỗ do thanh lý tài sản bằng cách Nợ tài khoản 421 (Lỗ từ thanh lý tài sản) và Có tài khoản 911 (Giá trị còn lại của tài sản) với giá trị 97.272.727 VNĐ.
    Trên sổ kế toán, công ty B hiện đang ghi nhận một lỗ từ quá trình thanh lý tài sản là 97.272.727 VNĐ.

Bài tập số 4:

Ngày 25/01, Công ty XYZ quyết định thanh lý một máy móc có thông tin như sau:
    Nguyên giá: 40 triệu đồng
    Hao mòn lũy kế: 10 triệu đồng
    Thời gian sử dụng: 5 năm
    Trước khi thanh lý, công ty đã chi 2 triệu đồng để sửa chữa máy móc.
    Công ty bán máy móc với giá 15 triệu đồng, thuế GTGT 10% chưa thu.
Hãy hạch toán các nghiệp vụ trên.
Lời giải:
    Ghi giảm nguyên giá tài sản cố định:
        Nợ TK 214 (Hao mòn lũy kế): 10.000.000 VNĐ
        Nợ TK 811 (Chênh lệch giữa giá bán và nguyên giá): 15.000.000 VNĐ
        Có TK 211 (Nguyên giá tài sản cố định): 40.000.000 VNĐ
    Ghi nhận chi phí liên quan đến hoạt động thanh lý tài sản cố định:
        Nợ TK 811 (Chi phí sửa chữa trước khi bán): 2.000.000 VNĐ
        Có TK 111 (Tiền mặt): 2.000.000 VNĐ
    Ghi nhận thu nhập từ hoạt động thanh lý tài sản cố định:
        Nợ TK 111 (Giá bán tài sản): 15.000.000 VNĐ
        Có TK 333 (Thuế GTGT chưa thu): 1.500.000 VNĐ
        Có TK 711 (Thu nhập từ hoạt động thanh lý): 13.500.000 VNĐ
Nhớ rằng, bạn cần điều chỉnh các mã số tài khoản để phản ánh chính xác hệ thống hạch toán của doanh nghiệp bạn.

Bài tập số 5:

Công ty Y bán một máy móc, giá bán ghi trên hóa đơn là 180.000.000 đồng (đã bao gồm 5% VAT). Tài sản cố định này có nguyên giá là 250.000.000 đồng và đã được khấu hao 120.000.000 đồng. Chi phí phát sinh từ việc nhượng bán đã thanh toán bằng tiền mặt là 8.000.000 đồng (chưa bao gồm VAT).
Hãy hạch toán các giao dịch liên quan đến việc nhượng bán tài sản cố định.
Lời giải:
    Ghi giảm TSCĐ:
    Nợ TK 214 (Giá trị hao mòn lũy kế): 120.000.000
    Nợ TK 811 (Giá trị hao mòn còn lại): 130.000.000 (250.000.000 - 120.000.000)
    Có TK 211 (Nguyên giá TSCĐ): 250.000.000
    Chi phí phát sinh từ việc nhượng bán:
    Nợ TK 811 (Giảm giá tài sản bán đi): 10.000.000 (180.000.000 - 5% VAT)
    Nợ TK 1331 (Thuế GTGT còn phải nộp): 9.000.000 (5% VAT)
    Có TK 111 (Tiền mặt hoặc Ngân hàng): 19.000.000
    Thu nhập từ việc nhượng bán TSCĐ:
    Nợ TK 111 (Tiền mặt hoặc Ngân hàng): 180.000.000
    Nợ TK 3331 (Thuế GTGT đã nộp): 9.000.000
    Có TK 711 (Doanh thu bán hàng): 189.000.000 (180.000.000 + 9.000.000)

Lời kết luận:
Trong bài viết này, chúng ta đã thực hành một bài tập kế toán về việc nhượng bán tài sản cố định, một quy trình quan trọng trong hoạt động kế toán doanh nghiệp. Bài tập yêu cầu chúng ta hạch toán đầy đủ các giao dịch liên quan đến việc bán tài sản cố định, bao gồm việc giảm giá trị hao mòn, hạch toán chi phí phát sinh và ghi nhận thu nhập từ việc nhượng bán.
Lời giải chi tiết đã giúp chúng ta hiểu rõ cách sử dụng các tài khoản kế toán chính xác và tuân theo quy trình kế toán. Việc này quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định liên quan đến kế toán tài sản cố định.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay cần thêm giải thích về bài tập và lời giải, đừng ngần ngại liên hệ và đặt câu hỏi. Bài tập này cung cấp một cơ hội tốt để thực hành và củng cố kiến thức về kế toán tài sản cố định trong môi trường kế toán thực tế.
dịch vụ báo cáo tài chính