​Báo cáo tài chính tiếng anh là gì


Báo cáo tài chính tiếng anh là gì và báo cáo tài chính gồm những gì trong doanh nghiệp
Trong lĩnh vực kế toán và tài chính, cụm từ "Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?" là câu hỏi dành cho các bạn mới tìm hiểu về tiếng anh chuyên ngành kế toán, trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu thuật ngữ này cũng như nội dung của báo cáo tài chính gồm những gì nhé
báo cáo tài chính tiếng anh là gì

Báo cáo tài chính là gì

Báo cáo tài chính là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về tình hình tài chính và hiệu suất kinh doanh của một đơn vị, tổ chức nào đó. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Luật kế toán năm 2015, Báo cáo tài chính là hệ thống thông tin kinh tế và tài chính của đơn vị kế toán, được thể hiện theo các biểu mẫu quy định tại chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán.
Báo cáo tài chính có nhiệm vụ thể hiện một cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm tài chính. Nó bao gồm thông tin về tài sản, nợ, vốn, doanh thu, lợi nhuận, chi phí và các chỉ số tài chính quan trọng khác. Báo cáo tài chính được thể hiện dưới dạng các biểu đồ, bảng và số liệu, kèm theo các thông tin giải thích và thuyết minh.

Báo cáo tài chính tiếng anh là gì

Báo cáo tài chính trong tiếng Anh là “Financial Statement” hoặc “Financial reporting’ nhưng thường sử dụng “Financial Statement”
Báo cáo tài chính bao gồm các thành phần chính như sau:
1. Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet): Hiển thị tình hình tài sản, nợ và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể. Bảng cân đối kế toán phản ánh cân đối giữa tài sản và nguồn vốn.
2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement): Thể hiện kết quả tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian bằng cách so sánh doanh thu và các chi phí để xác định lãi hoặc lỗ.
3. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement): Hiển thị luồng tiền ra và tiền vào của doanh nghiệp trong khoảng thời gian nhất định. Báo cáo này giúp xác định khả năng sinh lời và quản lý tiền mặt của doanh nghiệp.
4. Bản thuyết minh báo cáo tài chính (Notes to the Financial Statements): Là một phần quan trọng giải thích các thông tin chi tiết trong báo cáo tài chính, như nguyên tắc kế toán được áp dụng, các sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến tài chính, các chính sách quản lý rủi ro và thông tin bổ sung khác.
Báo cáo tài chính có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các bên liên quan để đánh giá hiệu suất kinh doanh và tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Đối với người quản lý, báo cáo tài chính giúp họ theo dõi và đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu tài chính. Đối với nhà đầu tư, báo cáo tài chính giúp họ đưa ra quyết định đầu tư thông thái. Cơ quan quản lý nhà nước sử dụng báo cáo tài chính để kiểm tra tuân thủ các quy định pháp luật.

Đối tượng áp dụng báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính (hay còn gọi là Financial Statements) là một công cụ quan trọng trong việc thể hiện tình hình tài chính và hiệu suất kinh doanh của một doanh nghiệp. Đối tượng áp dụng lập Báo cáo tài chính rất đa dạng và bao gồm các trường hợp sau:
1. Đối tượng lập Báo cáo tài chính năm:
Hệ thống Báo cáo tài chính năm được áp dụng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp thuộc các ngành và các thành phần kinh tế. Đối tượng này áp dụng Báo cáo tài chính năm dưới dạng đầy đủ, cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của năm tài chính.
2. Đối tượng lập Báo cáo tài chính giữa niên độ (Báo cáo tài chính quý và Báo cáo tài chính bán niên):
Doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ hoặc nắm giữ cổ phần chi phối, cùng với các đơn vị có lợi ích công chúng, phải lập Báo cáo tài chính giữa niên độ. Điều này đảm bảo tính minh bạch và thông tin cho cổ đông và công chúng liên quan đến hiệu suất kinh doanh của các doanh nghiệp này.
Các doanh nghiệp khác không thuộc đối tượng trên được khuyến khích lập Báo cáo tài chính giữa niên độ, mặc dù không bắt buộc. Việc này giúp cung cấp thông tin thường xuyên hơn về tình hình tài chính, giúp quản lý và các bên liên quan đánh giá tình hình kinh doanh một cách chi tiết hơn.
Báo cáo tài chính giữa niên độ có thể được lập dưới dạng đầy đủ hoặc tóm lược, tùy thuộc vào mục đích và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Lưu ý:
Doanh nghiệp cấp trên có các đơn vị trực thuộc không có tư cách pháp nhân phải lập Báo cáo tài chính riêng cho đơn vị mình và Báo cáo tài chính tổng hợp.
Các đơn vị trực thuộc không có tư cách pháp nhân cần phải lập Báo cáo tài chính phù hợp với kỳ báo cáo của đơn vị cấp trên, nhằm phục vụ việc tổng hợp Báo cáo tài chính của đơn vị cấp trên và kiểm tra từ cơ quan quản lý Nhà nước.

Mục đích và vai trò của Báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính (Financial Statements) đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc cung cấp thông tin về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp. Báo cáo tài chính không chỉ là tài liệu kế toán, mà còn là một công cụ giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển và hoạt động của doanh nghiệp. Điều 97 trong Thông tư 200/2014/TT-BTC quy định về mục đích của báo cáo tài chính như sau:
- Cung cấp thông tin về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh:
Báo cáo tài chính cung cấp thông tin chi tiết về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, thu nhập và các chi phí kinh doanh khác. Đây là những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu suất kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.
- Đáp ứng yêu cầu quản lý của doanh nghiệp:
Báo cáo tài chính cung cấp cho quản lý của doanh nghiệp một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh. Thông tin này giúp quản lý có cơ sở để đưa ra các quyết định quan trọng về chiến lược, đầu tư, và phát triển doanh nghiệp.
- Đáp ứng yêu cầu của cơ quan nhà nước:
Báo cáo tài chính cũng phục vụ yêu cầu của cơ quan nhà nước trong việc kiểm tra và kiểm soát hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Thông tin trong báo cáo tài chính giúp cơ quan nhà nước đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định về tài chính.
- Hỗ trợ quyết định kinh tế:
Người sử dụng thông tin tài chính, bao gồm cổ đông, nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác kinh doanh và công chúng, có thể dựa vào báo cáo tài chính để đưa ra các quyết định kinh tế quan trọng. Thông tin về lãi lỗ, khả năng trả nợ, và hiệu suất tài sản giúp họ đưa ra những quyết định có kiến thức.
- Thông tin trong "Thuyết minh Báo cáo tài chính":
Thuyết minh Báo cáo tài chính là một phần quan trọng đi kèm với báo cáo tài chính, trong đó doanh nghiệp giải trình về các chỉ tiêu đã phản ánh trong báo cáo tài chính tổng hợp. Các thông tin bổ sung như chế độ kế toán áp dụng, nguyên tắc ghi nhận, và phương pháp tính giá hàng tồn kho giúp tạo sự hiểu biết rõ ràng hơn về các quyết định kế toán của doanh nghiệp.

Phân loại Báo cáo tài chính

Hiện nay, Báo cáo tài chính (BCTC) được chia thành hai loại chính, phản ánh sự phân loại và tổng hợp thông tin tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp:
1. Báo cáo tài chính tổng hợp:
- Hình thức và nội dung trình bày: Thông tin trong BCTC tổng hợp được thể hiện theo quy định tại thông tư hướng dẫn chuẩn mực kế toán số 21 "Trình bày Báo cáo tài chính" và chuẩn mực kế toán số 25 "BCTC hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con".
- Thời hạn lập, nộp và công khai: Các thời hạn liên quan đến việc lập, nộp và công khai BCTC tổng hợp được tuân thủ theo quy định.
- Tổng hợp theo loại hình hoạt động: BCTC tổng hợp có thể được tổng hợp theo loại hình hoạt động của doanh nghiệp, chẳng hạn như sản xuất và kinh doanh, đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB), hoặc sự nghiệp.
- Tương quan giữa BCTC tổng hợp và BCTC hợp nhất: Đối với công ty mẹ và tập đoàn, khi cần lập cả BCTC tổng hợp và BCTC hợp nhất, thì BCTC tổng hợp sẽ được lập trước BCTC hợp nhất.
2. Báo cáo tài chính hợp nhất:
- Quy định theo Luật doanh nghiệp 2014: Theo quy định tại khoản 1 Điều 191 Luật doanh nghiệp 2014, đối với nhóm công ty con và công ty mẹ vào thời điểm kết thúc năm tài chính, cả công ty con và công ty mẹ phải lập một loạt các báo cáo bổ sung ngoài báo cáo và tài liệu theo quy định của pháp luật.
- Bao gồm các loại báo cáo: Các báo cáo bổ sung bao gồm BCTC hợp nhất của công ty mẹ, báo cáo tổng hợp kết quả kinh doanh hằng năm của cả công ty con và công ty mẹ, và báo cáo tổng hợp về công tác quản lý và điều hành của cả công ty con và công ty mẹ.
- Mục tiêu của báo cáo tài chính hợp nhất: Mục tiêu của BCTC hợp nhất là tạo ra cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của cả hệ thống công ty con và công ty mẹ.
Lưu ý: Đối với trường hợp các doanh nghiệp trong mô hình nhóm công ty không phải là công ty mẹ, thì không cần phải lập BCTC hợp nhất theo quy định của pháp luật về kế toán.
Bài viết liên quan: Cách cân đối hóa đơn đầu vào và đầu ra
Tóm lại, báo cáo tài chính không chỉ đơn thuần là một tài liệu số liệu, mà là một tập hợp thông tin quan trọng có tác động to lớn đến quyết định và thị trường kinh doanh.
Trên là bài viết báo cáo tài chính là gì ?
Nếu bạn cần tìm một đơn vị hỗ trợ dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm hãy để Kế Toán Minh Việt hỗ trợ quý doanh nghiệp, ngoài ra chúng tôi còn mở các khóa học kế toán thực hành thực tế ở các địa chỉ sau:
Học kế toán tại Long Biên
⇒ Học kế toán tại Thanh Xuân
⇒ Học kế toán tại Bắc Ninh
⇒ Học kế toán tại Thủ Đức
dịch vụ báo cáo tài chính