Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là gì?


Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS - International Financial Reporting Standards) đóng vai trò quan trọng là tập hợp các nguyên tắc, quy định kế toán được áp dụng trên phạm vi toàn cầu. Được thực hiện và duy trì bởi Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB - International Accounting Standards Board), IFRS thiết lập một bộ khung chuẩn mực nhằm tạo sự thống nhất, minh bạch và có thể so sánh trong việc báo cáo tài chính của các doanh nghiệp trên toàn cầu.
IFRS xác định các nguyên tắc và quy định kế toán quốc tế cho việc ghi nhận, đánh giá, và báo cáo về tài sản, nợ, doanh thu, chi phí, và các thông tin tài chính khác của các tổ chức và doanh nghiệp. Mục tiêu chính của IFRS là tạo ra một ngôn ngữ chung trong lĩnh vực kế toán, giúp các báo cáo tài chính có tính thống nhất, tin cậy và dễ dàng so sánh trên phạm vi toàn cầu.
 
chuan-muc-bao-cao-tai-chinh-quoc-te-ifrs-la-gi

Bằng việc áp dụng IFRS, các doanh nghiệp có cơ hội nâng cao khả năng so sánh và minh bạch trong việc báo cáo tài chính của mình, từ đó tạo ra sự tin cậy và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý và cả thị trường quốc tế.

1. Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là gì?

IFRS (International Financial Reporting Standards) là tập hợp các chuẩn mực kế toán quốc tế được ban hành bởi Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standards Board - IASB). Mục tiêu chính của IFRS là tạo ra các quy tắc chung để báo cáo tài chính có thể thống nhất, minh bạch và có thể so sánh trên toàn cầu. IFRS xác định cách các công ty duy trì và báo cáo tài khoản của họ, đồng thời xác định các loại giao dịch và sự kiện khác có tác động tài chính.

Danh sách các Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) bao gồm 16 chuẩn mực khác nhau, trong đó IFRS 17 thay thế cho IFRS 4.
Dưới đây là danh sách các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) được ban hành và duy trì bởi Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB - International Accounting Standards Board):
    IFRS 1 - First-time Adoption of International Financial Reporting Standards
    IFRS 2 - Share-based Payment
    IFRS 3 - Business Combinations
    IFRS 4 - Insurance Contracts (đã được thay thế bởi IFRS 17)
    IFRS 5 - Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations
    IFRS 6 - Exploration for and Evaluation of Mineral Resources
    IFRS 7 - Financial Instruments: Disclosures
    IFRS 8 - Operating Segments
    IFRS 9 - Financial Instruments
    IFRS 10 - Consolidated Financial Statements
    IFRS 11 - Joint Arrangements
    IFRS 12 - Disclosure of Interests in Other Entities
    IFRS 13 - Fair Value Measurement
    IFRS 14 - Regulatory Deferral Accounts
    IFRS 15 - Revenue from Contracts with Customers
    IFRS 16 - Leases
    IFRS 17 - Insurance Contracts (thay thế cho IFRS 4)
    IFRS 18 - Transfers of Assets from Customers

Các chuẩn mực trên cung cấp hướng dẫn chi tiết và nguyên tắc kế toán quốc tế cho các loại giao dịch và sự kiện khác nhau trong quá trình lập báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Chúng cung cấp khung nhất quán và minh bạch để doanh nghiệp có thể thực hiện việc ghi nhận, đánh giá, và báo cáo thông tin tài chính theo tiêu chuẩn quốc tế.

2.Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam

    Giai đoạn chuẩn bị (2020-2021): Tập trung vào việc chuẩn bị, bao gồm công bố bản dịch IFRS sang tiếng Việt, xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng IFRS, xây dựng cơ chế tài chính liên quan, và đào tạo nguồn nhân lực, quy trình triển khai cho các doanh nghiệp.

    Giai đoạn 1 (2022 - 2025): Áp dụng tự nguyện cho các doanh nghiệp có nhu cầu và đủ nguồn lực, bao gồm công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước quy mô lớn, công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn, và các công ty có đầu tư trực tiếp nước ngoài là công ty con của công ty mẹ ở nước ngoài.

    Giai đoạn 2 (Sau năm 2025): Áp dụng bắt buộc cho tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế hoạt động tại Việt Nam, trừ các đối tượng áp dụng IFRS hoặc chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp siêu nhỏ.

Việc áp dụng IFRS tại Việt Nam mang lại nhiều lợi ích như tạo điều kiện cho doanh nghiệp niêm yết trên thị trường quốc tế, tăng cường khả năng so sánh và tính minh bạch của hoạt động BCTC, cũng như giúp tăng hiệu quả thị trường vốn và thúc đẩy các khoản đầu tư xuyên biên giới.

Tuy nhiên, việc áp dụng IFRS cũng đối diện với một số thách thức, bao gồm thị trường tài chính và thị trường vốn chưa phát triển tương xứng, sự không muốn công khai tình hình tài chính của một số doanh nghiệp, thiếu đội ngũ nhân lực được đào tạo về IFRS, vấn đề ngôn ngữ, và sự chồng chéo của các văn bản quy phạm pháp luật.

Để thành công trong việc áp dụng IFRS, Việt Nam cần đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao năng lực thị trường tài chính, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thích ứng với các chuẩn mực quốc tế.

3. Lợi ích cho việc áp dụng IFRS tại Việt Nam

Áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho cả doanh nghiệp và nền kinh tế như sau:
    Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia thị trường quốc tế: Áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tham gia vào thị trường quốc tế thông qua việc chuẩn hóa và thống nhất báo cáo tài chính theo tiêu chuẩn quốc tế, làm tăng tính cạnh tranh và thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư, ngân hàng và các cơ quan quản lý quốc tế.
    Tăng cường minh bạch và so sánh: IFRS tạo ra cơ hội so sánh hiệu quả giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành, giúp người dùng thông tin tài chính hiểu rõ hơn về hoạt động của các doanh nghiệp, từ đó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính.
    Tạo điều kiện thuận lợi cho việc niêm yết và huy động vốn: Áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp dễ dàng niêm yết trên các sàn giao dịch quốc tế và huy động vốn từ các đối tác quốc tế như ngân hàng quốc tế, tổ chức tài chính quốc tế với điều kiện tốt hơn.
    Nâng cao hiệu suất hoạt động: Việc áp dụng IFRS tạo điều kiện cho việc quản lý tài chính hiệu quả hơn, từ việc đánh giá và quản lý rủi ro tài chính cho đến việc quản lý vốn và tài nguyên. Điều này có thể cải thiện hiệu suất hoạt động và quản trị doanh nghiệp.
    Tăng khả năng thu hút đầu tư xuyên quốc gia: Việc sử dụng chuẩn mực quốc tế giúp tăng cường niềm tin từ phía các nhà đầu tư quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư xuyên quốc gia.
    Tạo cơ sở pháp lý và khung pháp lý chặt chẽ: Áp dụng IFRS giúp cung cấp một khung pháp lý rõ ràng và cụ thể về kế toán, tài chính, từ đó tạo điều kiện cho việc phát triển kinh tế và doanh nghiệp hóa một cách bền vững và đồng đều.

Tóm lại, việc áp dụng IFRS tại Việt Nam không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao cơ hội tham gia vào thị trường quốc tế mà còn tạo ra một hệ thống báo cáo tài chính minh bạch, tin cậy và dễ dàng so sánh, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế địa phương.

4. Ưu nhược điểm Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS)

Việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với một số ưu và nhược điểm sau đây:
Ưu điểm của IFRS:
    Tính quốc tế: IFRS cung cấp một ngôn ngữ chung cho việc báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho so sánh và đánh giá hiệu quả giữa các doanh nghiệp đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
    Tính minh bạch và tin cậy: Áp dụng IFRS giúp tăng cường minh bạch thông tin tài chính, từ đó tăng cường tin cậy và sự tin tưởng của các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý và người tiêu dùng.
    Tính linh hoạt: IFRS cho phép sự linh hoạt trong việc áp dụng quy định để phù hợp với tình hình cụ thể của từng doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp.
    Khuyến khích sự sáng tạo: Chuẩn mực này khuyến khích sự sáng tạo trong việc quản lý tài chính, giúp các doanh nghiệp tìm kiếm các cơ hội tài chính mới và tối ưu hoá chiến lược kinh doanh.

Nhược điểm của IFRS:
    Chi phí áp dụng và thực thi: Việc chuyển đổi từ các chuẩn mực kế toán nội địa sang IFRS đòi hỏi các doanh nghiệp phải chi trả chi phí lớn cho việc huấn luyện, thực thi và định dạng lại hệ thống thông tin kế toán.
    Phức tạp và khó hiểu: Một số yếu tố trong IFRS có thể phức tạp và khó hiểu đối với người không chuyên về kế toán, đặc biệt là khi nó được viết bằng ngôn ngữ chuyên ngành.
    Khả năng so sánh hạn chế: Mặc dù IFRS tạo điều kiện cho so sánh giữa các doanh nghiệp từ nhiều quốc gia khác nhau, nhưng đôi khi việc này có thể bị hạn chế do sự linh hoạt trong việc áp dụng các quy định của IFRS.
    Khó khăn trong việc thích ứng: Các doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong quá trình thích ứng với sự thay đổi liên quan đến IFRS, đặc biệt là trong việc thay đổi quy trình và hệ thống thông tin kế toán.

Tuy nhiên, mặc dù có nhược điểm nhất định, ưu điểm của việc áp dụng IFRS thường được đánh giá cao hơn do khả năng tạo điều kiện thuận lợi cho sự so sánh, minh bạch và tham gia vào thị trường quốc tế.

5. Kết Luận

Trong việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), cần nhận biết rõ rằng nó mang lại nhiều lợi ích quan trọng như tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia thị trường quốc tế, nâng cao minh bạch và tin cậy trong báo cáo tài chính, cũng như khuyến khích sự sáng tạo trong quản lý tài chính.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi và thực thi IFRS có thể gặp phải một số thách thức như chi phí áp dụng và thực thi cao, tính phức tạp và khó hiểu của chuẩn mực, cùng với khả năng hạn chế trong việc so sánh giữa các doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau.
Mặc dù có nhược điểm nhất định, nhưng ưu điểm của việc áp dụng IFRS thường được đánh giá cao hơn vì khả năng tạo điều kiện thuận lợi cho sự minh bạch, tin cậy và tham gia vào thị trường quốc tế, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế.

Xem thêm: dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm tại thanh xuân
dịch vụ báo cáo tài chính