Job costing là gì? Ưu và nhược điểm


Job costing, hay còn gọi là phương pháp tính giá thành theo công việc, đó là một cách tiếp cận chi tiết để tính toán chi phí và doanh thu cho từng dự án hoặc công việc cụ thể. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn về khái niệm của job costing cùng với các ưu điểm và nhược điểm mà phương pháp này mang lại.
Cùng điểm qua những điểm cốt lõi về job costing, một phương pháp quan trọng được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất, xây dựng, và cung cấp dịch vụ. Chúng ta sẽ tìm hiểu về cách nó giúp theo dõi và đánh giá chi phí từng dự án, cung cấp thông tin chi tiết cho việc quản lý và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
 
job-costing-la-gi

Tuy nhiên, không chỉ có những ưu điểm, job costing cũng đi kèm với một số hạn chế mà các doanh nghiệp cần xem xét khi áp dụng phương pháp này. Chúng ta sẽ cùng khám phá các vấn đề mà phương pháp job costing có thể gặp phải, bao gồm cách thông tin rời rạc có thể ảnh hưởng đến quản lý chi phí và khả năng phân bổ không chính xác trong môi trường làm việc có nhiều dự án đồng thời.
Bài viết sẽ đi sâu vào bản chất của job costing, cung cấp cái nhìn tổng quan và phân tích cụ thể về ưu nhược điểm của phương pháp tính giá thành này, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nó có thể áp dụng và ảnh hưởng đến việc quản lý chi phí của một tổ chức hay dự án.

1. Job costing là gì?

Job costing là một phương pháp tính toán chi phí và doanh thu cho từng dự án hoặc công việc cụ thể. Nó thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, xây dựng, và cung cấp dịch vụ để theo dõi và ghi nhận các chi phí liên quan đến việc sản xuất hoặc cung cấp một sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án riêng lẻ.
Khi sử dụng phương pháp job costing, các chi phí được phân rã và ghi nhận theo từng công việc hay dự án, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí lao động trực tiếp và các chi phí sản xuất chung. Việc này giúp cho doanh nghiệp có cái nhìn chi tiết về tổng chi phí và hiệu suất của từng công việc hoặc dự án, từ đó giúp họ đưa ra quyết định về việc quản lý chi phí, đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa các nguồn lực.
Phương pháp job costing cho phép các doanh nghiệp quản lý chi phí một cách chi tiết, từng bước một, đồng thời cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá lợi ích và mức độ hiệu quả của từng dự án hay công việc.

2. Đặc điểm của phương pháp tính giá thành theo công việc – Job costing

Phương pháp tính giá thành theo công việc (Job costing) có một số đặc điểm chính như sau:
    Áp dụng cho các dự án/sản phẩm cụ thể: Phương pháp này thường được sử dụng cho các công việc, dự án có tính chất riêng biệt, độc đáo và có thể được phân biệt rõ ràng từ các công việc/sản phẩm khác.
    Theo dõi chi phí chi tiết: Job costing theo dõi và ghi nhận chi phí từng phần một, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, lao động trực tiếp và chi phí sản xuất chung liên quan đến từng công việc hay dự án.
    Dành cho sản phẩm theo đơn đặt hàng hoặc có giá trị cao: Phương pháp này thường được áp dụng cho các sản phẩm được làm theo yêu cầu đặc biệt của khách hàng hoặc có giá trị cao như sản xuất kim loại quý, công trình xây dựng đặc biệt, máy bay, tàu biển, vv.
    Xác định giá bán trước khi sản xuất: Trước khi thực hiện sản xuất, giá bán sản phẩm hoặc dịch vụ đã được xác định trước đó thông qua việc ký kết hợp đồng với khách hàng.
    Kích thước lớn và yêu cầu kỹ thuật cao: Các sản phẩm hay công việc thường có kích thước lớn, yêu cầu kỹ thuật cao và thông qua bản thiết kế kỹ thuật chi tiết.
    Qui trình tính toán chi phí theo từng công việc: Chi phí sản xuất được phân rã và tính toán cụ thể cho từng công việc, từ đó tạo ra thông tin chi tiết về chi phí cho từng phần của dự án.
    Phân bổ chi phí sản xuất chung: Chi phí sản xuất chung được phân bổ cho từng công việc dựa trên phương pháp phù hợp như theo số giờ lao động trực tiếp, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp hoặc theo cách tính khác phù hợp với doanh nghiệp.

Những đặc điểm này giúp phương pháp tính giá thành theo công việc (Job costing) trở thành công cụ hữu ích để quản lý và theo dõi chi phí chi tiết cho từng dự án hoặc sản phẩm đặc biệt trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

3. Qui trình tập hợp chi phí sản xuất theo công việc

Qui trình tập hợp chi phí sản xuất theo công việc trong phương pháp job costing thường bao gồm các bước sau:

    Thu thập thông tin chi phí: Ghi nhận và thu thập thông tin về các chi phí liên quan đến từng công việc hoặc dự án cụ thể. Điều này có thể bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí lao động trực tiếp, và các chi phí sản xuất chung như chi phí thuê nhà xưởng, chi phí vận chuyển, chi phí bảo dưỡng thiết bị, vv.
    Xác định chi phí trực tiếp: Xác định chi phí nguyên vật liệu và lao động trực tiếp liên quan trực tiếp đến từng công việc. Chi phí nguyên vật liệu thường được ghi nhận dựa trên phiếu xuất kho hoặc chứng từ mua hàng trực tiếp. Chi phí lao động trực tiếp thường dựa trên bảng chấm công hoặc các hợp đồng lao động cụ thể.
    Phân bổ chi phí sản xuất chung: Xác định và phân bổ các chi phí sản xuất chung (chi phí không thể ghi nhận trực tiếp cho từng công việc) cho từng công việc dựa trên phương pháp phù hợp. Phương pháp này có thể dựa trên tỷ lệ công việc so với tổng công việc, số giờ lao động trực tiếp, hoặc các chỉ số khác mà doanh nghiệp xác định.
    Tính toán tổng chi phí cho từng công việc: Tổng hợp và tính toán chi phí tổng cộng cho từng công việc bằng cách cộng tổng chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, lao động trực tiếp và chi phí sản xuất chung được phân bổ.
    Tạo phiếu tập hợp chi phí theo công việc: Tạo các báo cáo hoặc phiếu tập hợp chi phí chi tiết cho từng công việc, dự án. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan về chi phí đã phát sinh và phân phối ra các mục tiêu chi phí cụ thể.

    Kiểm tra và xác nhận tính chính xác: Kiểm tra lại thông tin thu thập và tính toán chi phí để đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Các báo cáo được tạo ra từ quá trình này có thể được sử dụng để quản lý và đưa ra quyết định về quản lý chi phí và hiệu suất của từng công việc hoặc dự án.

4. Bài tập ví dụ

Ví dụ: Công ty X đang thực hiện hai dự án xây dựng: Dự án A và Dự án B. Hãy tính toán chi phí theo từng công việc và tạo báo cáo tập hợp chi phí cho mỗi dự án.
Thông tin cung cấp:

Dự án A:
    Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 50,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí lao động trực tiếp: 80,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí sản xuất chung được phân bổ: 30,000 đơn vị tiền tệ.

Dự án B:
    Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 70,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí lao động trực tiếp: 120,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí sản xuất chung được phân bổ: 40,000 đơn vị tiền tệ.

Bước 1: Tính toán tổng chi phí cho từng dự án:

    Dự án A: Chi phí tổng cộng = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí lao động trực tiếp + Chi phí sản xuất chung được phân bổ
    Chi phí tổng cộng của Dự án A = 50,000 + 80,000 + 30,000 = 160,000 đơn vị tiền tệ.
    Dự án B: Chi phí tổng cộng = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí lao động trực tiếp + Chi phí sản xuất chung được phân bổ
    Chi phí tổng cộng của Dự án B = 70,000 + 120,000 + 40,000 = 230,000 đơn vị tiền tệ.

Bước 2: Tạo báo cáo tập hợp chi phí cho mỗi dự án:

Báo cáo tập hợp chi phí cho Dự án A:
    Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 50,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí lao động trực tiếp: 80,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí sản xuất chung được phân bổ: 30,000 đơn vị tiền tệ.
    Tổng chi phí: 160,000 đơn vị tiền tệ.

Báo cáo tập hợp chi phí cho Dự án B:
    Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 70,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí lao động trực tiếp: 120,000 đơn vị tiền tệ.
    Chi phí sản xuất chung được phân bổ: 40,000 đơn vị tiền tệ.
    Tổng chi phí: 230,000 đơn vị tiền tệ.

Đây chỉ là một ví dụ cơ bản về việc tính toán chi phí theo từng công việc và tạo báo cáo tập hợp chi phí. Trong thực tế, qui trình này có thể phức tạp hơn với nhiều yếu tố chi phí khác nhau cần được xem xét và tính toán.

5. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp Job costing

Phương pháp Job costing, hoặc tính giá thành theo công việc, có những ưu điểm và nhược điểm cụ thể như sau:

Ưu điểm của Job costing:

    Chi tiết và minh bạch: Phương pháp này cho phép phân tích chi phí chi tiết cho từng dự án hoặc công việc cụ thể, tạo ra sự minh bạch và rõ ràng về cấu trúc chi phí.
    Đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa chi phí: Giúp quản lý đánh giá hiệu quả chi phí của từng công việc hoặc dự án, từ đó tìm cách tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.
    Quản lý dự án tốt hơn: Cung cấp cái nhìn rõ ràng về việc tiêu dùng nguyên liệu, sử dụng lao động và chi phí chung trong từng công việc, giúp quản lý dự án một cách hiệu quả hơn.
    Quyết định dựa trên dữ liệu: Cung cấp thông tin chi tiết và chính xác để quản lý có thể đưa ra quyết định chiến lược về việc đầu tư vào dự án hoặc điều chỉnh chiến lược quản lý chi phí.

Nhược điểm của Job costing:

    Thông tin rời rạc: Quá trình theo dõi và quản lý thông tin chi phí cho từng công việc tạo ra lượng dữ liệu lớn và rời rạc, làm tăng khó khăn trong việc xử lý và phân tích.
    Phân bổ không chính xác: Trong trường hợp có nhiều công việc đang diễn ra cùng lúc, việc phân bổ chi phí có thể không chính xác do sự chồng chéo giữa các công việc.
    Tốn thời gian và công sức: Yêu cầu việc thu thập thông tin chi tiết và đòi hỏi sự chú ý cao từ phía nhân viên kế toán, có thể dẫn đến tốn kém về thời gian và công sức.

Mặc dù có nhược điểm, phương pháp Job costing vẫn là một công cụ hữu ích để quản lý chi phí và đánh giá hiệu suất của từng dự án hoặc công việc cụ thể. Nó giúp các doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng và chi tiết hơn về chi phí sản xuất, từ đó hỗ trợ quyết định và quản lý hiệu quả hơn.

6. Kết luận

Trong kết luận, phương pháp Job costing (tính giá thành theo công việc) có những ưu điểm và nhược điểm riêng biệt.
Ưu điểm của Job costing bao gồm khả năng cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch về chi phí cho từng công việc hoặc dự án cụ thể, giúp quản lý đánh giá hiệu quả chi phí và tối ưu hóa nguồn lực. Nó cung cấp thông tin cần thiết để quản lý dự án tốt hơn và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Tuy nhiên, Job costing cũng đi kèm với nhược điểm như thông tin rời rạc, gây khó khăn trong việc xử lý và phân tích, cũng như khả năng phân bổ chi phí không chính xác trong môi trường làm việc có nhiều dự án đồng thời.
Tóm lại, Job costing là một công cụ hữu ích cho việc quản lý chi phí và đánh giá hiệu suất của từng dự án hoặc công việc cụ thể. Tuy nhiên, việc áp dụng nó cần phải cân nhắc và kết hợp với các phương pháp khác để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý chi phí của tổ chức.
 
dịch vụ báo cáo tài chính