Marginal Costing là gì? Phương pháp tính chi phí cận biên


Marginal Costing, hay còn được gọi là phương pháp tính toán chi phí cận biên, là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán quản trị. Bài viết này nhấn mạnh vào khái niệm cơ bản của Marginal Costing và cách nó được áp dụng để tính toán chi phí sản xuất và lợi nhuận của mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.
Trong nội dung này, chúng ta sẽ đi sâu vào:
    Marginal Costing là gì: Giải thích chi tiết về khái niệm Marginal Costing, bao gồm định nghĩa, nguyên tắc cơ bản và cách thức xác định chi phí cận biên.
    Phương pháp tính toán: Cách Marginal Costing được áp dụng để xác định chi phí biến đổi và cố định, đồng thời ảnh hưởng của chúng đối với lợi nhuận của doanh nghiệp.
    Ứng dụng trong quản lý chi phí: Sự quan trọng của Marginal Costing trong việc cung cấp cái nhìn rõ ràng về cấu trúc chi phí và hiệu quả kinh doanh của từng sản phẩm hoặc dịch vụ.
    So sánh và nhược điểm: Phân tích sự khác biệt giữa Marginal Costing và các phương pháp khác, cũng như những hạn chế và điểm yếu của phương pháp này.
 
marginal-costing-la-gi

Bài viết sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về Marginal Costing, từ khái niệm cơ bản đến ứng dụng thực tế trong việc quản lý chi phí trong môi trường kinh doanh hiện đại.

1. Marginal Costing là gì?

Marginal Costing là một phương pháp quản lý chi phí trong lĩnh vực kế toán quản trị. Nó tập trung vào việc xác định chi phí cận biên của mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong Marginal Costing, chi phí cố định không được phân bổ vào sản phẩm, chỉ có chi phí biến đổi (marginal cost) được xem xét và gán cho từng đơn vị sản phẩm.
Chi phí cận biên (marginal cost) là chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó đại diện cho chi phí biến đổi, không thay đổi theo tỷ lệ tăng hoặc giảm của sản lượng sản xuất. Trong Marginal Costing, chi phí này được coi là phần quan trọng và có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
Phương pháp này giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng về cấu trúc chi phí và hiệu quả kinh doanh của từng sản phẩm. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho việc đưa ra quyết định về giá cả, sản xuất, và doanh thu để tối ưu hóa lợi nhuận.
Tóm lại, Marginal Costing là một phương pháp tính toán chi phí sản xuất tập trung vào chi phí biến đổi và không phân bổ chi phí cố định vào sản phẩm, giúp quản lý có cái nhìn chi tiết hơn về chi phí và lợi nhuận từng đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.

2. Nguyên tắc trong tính chi phí biên

Nguyên tắc trong tính chi phí biên (marginal cost) trong Marginal Costing bao gồm:

    Chi phí biến đổi (Variable Cost): Chi phí biến đổi tăng hoặc giảm theo sản lượng sản xuất. Trong nguyên tắc này, chỉ có chi phí biến đổi được xem xét khi tính toán chi phí cận biên, không có sự thay đổi với chi phí cố định khi sản xuất thêm hoặc giảm sản phẩm.
    Sự tăng lên của chi phí theo từng đơn vị sản phẩm: Nguyên tắc này áp dụng rằng mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ sản xuất thêm sẽ tạo ra một chi phí cận biên tương ứng. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí biến đổi tăng theo mỗi đơn vị sản phẩm sản xuất thêm.
    Liên quan trực tiếp giữa doanh thu và chi phí biến đổi: Doanh thu tăng theo giá trị sản lượng tiêu thụ, trong khi chi phí cận biên tăng theo chi phí biến đổi trên từng đơn vị sản phẩm tiêu thụ.
    Xác định lợi nhuận dựa trên chi phí cận biên: Lợi nhuận được xác định dựa trên phần số dư giữa doanh thu và chi phí cận biên của từng sản phẩm tiêu thụ.

Những nguyên tắc này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của sản xuất thêm hoặc giảm sản phẩm đối với chi phí và lợi nhuận, từ đó hỗ trợ quản lý trong việc ra quyết định về sản xuất, giá cả và tổng thể hiệu quả kinh doanh.

3. Ví dụ minh họa về cách xác định lợi nhuận theo Phương pháp tính chi phí cận biên

Dưới đây là một ví dụ minh họa về cách xác định lợi nhuận sử dụng phương pháp tính chi phí cận biên:
Công ty XYZ sản xuất và bán sản phẩm A. Theo dõi chi phí và doanh thu của họ trong khoảng thời gian cụ thể và áp dụng phương pháp chi phí cận biên để xác định lợi nhuận.

Thông tin về sản phẩm A:
    Giá bán mỗi đơn vị sản phẩm A: $50
    Chi phí sản xuất biến đổi (chi phí cận biên): $20 mỗi đơn vị sản phẩm A
    Chi phí cố định không thay đổi trong khoảng thời gian này: $10,000

Dữ liệu về sản lượng sản phẩm:
    Sản xuất: 2,000 đơn vị sản phẩm A
    Bán được: 1,800 đơn vị sản phẩm A

Bước 1: Xác định Doanh thu
Doanh thu được tính bằng số lượng sản phẩm đã bán nhân với giá bán mỗi đơn vị sản phẩm:
Doanh thu = Số lượng sản phẩm đã bán x Giá bán mỗi đơn vị sản phẩm
Doanh thu = 1,800 x $50 = $90,000

Bước 2: Xác định Chi phí cơ bản
Chi phí cố định không thay đổi trong khoảng thời gian này và không được xem xét khi tính toán lợi nhuận theo phương pháp chi phí cận biên.

Bước 3: Xác định Chi phí cận biên
Chi phí cận biên được tính dựa trên chi phí sản xuất biến đổi (chi phí cận biên) nhân với số lượng sản phẩm đã sản xuất:
Chi phí cận biên = Số lượng sản phẩm đã sản xuất x Chi phí sản xuất biến đổi
Chi phí cận biên = 2,000 x $20 = $40,000

Bước 4: Xác định Lợi nhuận
Lợi nhuận được xác định bằng doanh thu trừ đi chi phí cơ bản và chi phí cận biên:
Lợi nhuận = Doanh thu - (Chi phí cố định + Chi phí cận biên)
Lợi nhuận = $90,000 - ($10,000 + $40,000) = $40,000

Như vậy, theo phương pháp chi phí cận biên, lợi nhuận của Công ty XYZ từ việc sản xuất và bán sản phẩm A trong khoảng thời gian này là $40,000. Phương pháp này giúp họ xác định lợi nhuận dựa trên chi phí cận biên mà sản phẩm này tạo ra.

4. Nhược điểm của phương pháp Marginal costing

Mặc dù phương pháp Marginal Costing có nhiều ưu điểm trong việc cung cấp thông tin chi phí chi tiết và hiệu quả cho từng đơn vị sản phẩm, nhưng cũng có những nhược điểm:

    Khó khăn trong xác định chi phí cố định: Trong mô hình kinh doanh phức tạp, việc phân loại chi phí thành chi phí biến đổi và cố định có thể gặp khó khăn. Các chi phí cố định như chi phí quản lý tổng thể, chi phí tiềm ẩn không dễ dàng để phân bổ một cách chính xác.
    Bỏ qua chi phí tiềm ẩn và yếu tố khác: Phương pháp Marginal Costing có thể bỏ qua những chi phí tiềm ẩn và yếu tố khác như chi phí quảng cáo, chi phí bảo trì thiết bị, chi phí nghiên cứu phát triển, không được tính toán đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến kết quả tính toán không chính xác hoặc không đầy đủ về lợi nhuận.
    Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn: Phương pháp Marginal Costing tập trung chủ yếu vào lợi nhuận từng đơn vị sản phẩm mà không quan tâm đến tối ưu hóa hoạt động kinh doanh tổng thể. Điều này có thể làm mất đi cái nhìn toàn diện về chiến lược kinh doanh và khả năng đầu tư vào những lĩnh vực có lợi nhuận cao hơn trong tương lai.
    Không thể áp dụng cho các mô hình kinh doanh phức tạp: Trong những mô hình kinh doanh có nhiều loại sản phẩm, quy trình sản xuất phức tạp hoặc các mô hình sản xuất không đồng nhất, Marginal Costing có thể không phản ánh đầy đủ chi phí và lợi nhuận.
    Thiếu khả năng tối ưu hóa tổng thể: Phương pháp này tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn từ từng đơn vị sản phẩm, không quan tâm đến việc tối ưu hóa tổng thể của hoạt động kinh doanh.

Để hiểu rõ hơn về chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp, nhiều công ty thường kết hợp Marginal Costing với các phương pháp khác để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu suất và lợi nhuận của họ.

5. So sánh Marginal costing với Absorption costing

Marginal Costing và Absorption Costing là hai phương pháp khác nhau để tính toán chi phí sản xuất và lợi nhuận, và chúng có những điểm khác biệt quan trọng:
Marginal Costing:
    Phân loại chi phí:
        Chỉ xem xét chi phí biến đổi (marginal cost) khi tính toán chi phí sản xuất.
        Chi phí cố định không được phân bổ vào sản phẩm, mà thường được ghi nhận như một chi phí toàn bộ trong kết quả kinh doanh.
    Lợi nhuận:
        Lợi nhuận được xác định dựa trên sự khác biệt giữa doanh thu và chi phí cận biên.
        Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn từng đơn vị sản phẩm.
    Sự linh hoạt:
        Linh hoạt hơn trong việc quản lý và hiểu rõ hơn về chi phí của từng sản phẩm cụ thể.
        Cung cấp thông tin chi tiết về chi phí cận biên của sản phẩm, giúp đưa ra quyết định định giá và quản lý sản xuất.

Absorption Costing:
    Phân loại chi phí:
        Phân phối cả chi phí biến đổi và cố định vào sản phẩm.
        Chi phí cố định được phân bổ vào sản phẩm dựa trên phương pháp key-based, như số lượng sản phẩm, giờ lao động, hoặc giá trị thực tế.
    Lợi nhuận:
        Lợi nhuận được xác định dựa trên doanh thu trừ đi tất cả chi phí sản xuất (bao gồm cả chi phí cố định được phân phối vào sản phẩm).
        Tập trung vào việc hiển thị lợi nhuận từng đơn vị sản phẩm và cả chi phí cố định phát sinh trong quá trình sản xuất.
    Sự sử dụng trong báo cáo tài chính:
        Absorption Costing thường được sử dụng để lập báo cáo tài chính theo chuẩn kế toán quốc tế, vì nó phản ánh tổng chi phí sản xuất, bao gồm cả chi phí cố định.

So sánh:

    Quan điểm về lợi nhuận: Marginal Costing tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn từng sản phẩm, trong khi Absorption Costing có cái nhìn tổng thể hơn về lợi nhuận do bao gồm cả chi phí cố định vào sản phẩm.
    Định giá sản phẩm: Marginal Costing cung cấp thông tin chi tiết hơn về chi phí của từng sản phẩm, trong khi Absorption Costing thường được sử dụng để định giá sản phẩm và lập báo cáo tài chính.
    Sự phân phối chi phí: Marginal Costing không phân phối chi phí cố định vào sản phẩm, trong khi Absorption Costing làm điều này để tạo ra một hình ảnh tổng quan về chi phí sản xuất.
Lựa chọn giữa hai phương pháp thường phụ thuộc vào mục tiêu quản lý, yêu cầu báo cáo tài chính và các yếu tố cụ thể của doanh nghiệp. Các công ty có thể kết hợp cả hai phương pháp để có cái nhìn toàn diện hơn về chi phí và lợi nhuận.

6. Kết Luận

Trong việc so sánh giữa Marginal Costing và Absorption Costing, có một số điểm quan trọng cần nhớ:

    Marginal Costing tập trung vào chi phí biến đổi: Phân loại chỉ chi phí biến đổi vào sản phẩm, không phân phối chi phí cố định vào sản phẩm. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về chi phí từng đơn vị sản phẩm.
    Absorption Costing phản ánh chi phí cả cố định và biến đổi vào sản phẩm: Nó phân phối cả chi phí cố định và biến đổi vào sản phẩm, thể hiện một hình ảnh tổng thể về chi phí sản xuất và lợi nhuận.
    Lợi nhuận được xác định khác nhau: Marginal Costing tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn từng sản phẩm, trong khi Absorption Costing có cái nhìn tổng thể hơn về lợi nhuận do bao gồm cả chi phí cố định.
    Sử dụng và mục tiêu: Marginal Costing thường được sử dụng cho quản lý và ra quyết định ngắn hạn. Trái lại, Absorption Costing thường được áp dụng để lập báo cáo tài chính và định giá sản phẩm.
    Sự linh hoạt và đa dạng: Marginal Costing linh hoạt hơn trong việc hiểu rõ về chi phí từng đơn vị sản phẩm cụ thể, trong khi Absorption Costing cung cấp cái nhìn tổng quan hơn về chi phí sản xuất.

Việc lựa chọn giữa hai phương pháp này thường phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, yêu cầu báo cáo tài chính và các yếu tố cụ thể của doanh nghiệp. Kết hợp cả hai phương pháp có thể cung cấp cái nhìn đa chiều hơn về chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp.

 
dịch vụ báo cáo tài chính