Phân Kỳ Trong Giao Dịch Chứng Khoán: Định Nghĩa và Cách Hoạt Động


Phân kỳ trong giao dịch chứng khoán là một khái niệm quan trọng trong phân tích kỹ thuật, được sử dụng để đánh giá sự tương quan giữa biểu đồ giá của một tài sản và các chỉ báo kỹ thuật tương ứng. Điều này thường xảy ra khi giá tài sản di chuyển theo hướng ngược lại so với chỉ báo, tạo ra các tín hiệu tiềm ẩn về sự thay đổi trong xu hướng giá.
Phân kỳ thường được xác định thông qua việc quan sát các điểm đỉnh và đáy của biểu đồ giá và so sánh chúng với các điểm tương ứng trên các chỉ báo kỹ thuật như RSI, MACD, hay Stochastic Oscillator. Sự không tương đồng giữa hành động giá và chỉ báo có thể tạo ra các loại phân kỳ khác nhau, từ phân kỳ thường đến phân kỳ ẩn và phân kỳ phóng đại.
 
phan-ky-la-gi

Phân kỳ thường có thể cho thấy sự suy yếu hoặc mất đà trong xu hướng giá hiện tại và thường được xem xét là một tín hiệu tiềm ẩn về sự đảo chiều của thị trường. Các nhà giao dịch thường sử dụng phân kỳ để đánh giá động lực của xu hướng và xác định điểm vào hoặc thoát khỏi thị trường.
Cách hoạt động của phân kỳ liên quan chặt chẽ đến việc so sánh sự tương quan giữa biểu đồ giá và chỉ báo kỹ thuật. Khi xuất hiện sự không phù hợp giữa chúng, nhà đầu tư có thể cân nhắc điều chỉnh chiến lược giao dịch của mình. Tuy nhiên, việc đánh giá phân kỳ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hành động giá và các chỉ báo kỹ thuật, cũng như sự sẵn có của nhiều yếu tố khác nhau trong thị trường chứng khoán.

1. Phân kỳ là gì?

Phân kỳ trong phân tích kỹ thuật chứng khoán là hiện tượng khi giá của một tài sản di chuyển đối lập với chỉ báo kỹ thuật tương ứng. Phân kỳ thông thường xuất hiện khi các đỉnh và đáy của giá không tương ứng với các đỉnh và đáy của chỉ báo kỹ thuật. Đây thường được coi là một tín hiệu quan trọng, cho thấy sự yếu đuối của xu hướng hiện tại và có thể báo hiệu cho một sự đảo chiều trong xu hướng sắp xảy ra.

2. Phân kỳ cho bạn biết điều gì?

Phân kỳ trong giao dịch chứng khoán là một hiện tượng quan sát được khi có sự không tương đồng giữa hành động giá của một tài sản và các chỉ báo kỹ thuật tương ứng. Nó xảy ra khi giá của một tài sản di chuyển theo hướng ngược lại so với thông tin do chỉ báo kỹ thuật cung cấp.

Phân kỳ có thể xuất hiện ở nhiều loại chỉ báo kỹ thuật khác nhau như RSI, MACD, Stochastic Oscillator và nhiều công cụ phân tích khác. Nó thường được chia thành các dạng cơ bản như phân kỳ thường, phân kỳ ẩn và phân kỳ phóng đại.
    Phân kỳ thường: Xảy ra khi giá tạo đỉnh cao hơn hoặc đáy thấp hơn, trong khi chỉ báo tạo đỉnh thấp hơn hoặc đáy cao hơn. Đây thường là tín hiệu về sự suy yếu hoặc sự đảo chiều có thể sắp xảy ra trong xu hướng.
    Phân kỳ ẩn: Thường xảy ra khi giá tạo đáy mới cao hơn đáy trước, trong khi chỉ báo tạo đáy mới thấp hơn đáy trước (hoặc giá tạo đỉnh mới thấp hơn đỉnh trước, trong khi chỉ báo tạo đỉnh mới cao hơn đỉnh trước). Phân kỳ ẩn thường cho thấy mức độ tăng/giảm của xu hướng có thể sẽ tăng cường hoặc suy yếu.
    Phân kỳ phóng đại: Hiếm khi xảy ra, phân kỳ phóng đại thường có tín hiệu mạnh mẽ hơn về sự đảo chiều của xu hướng, có thể xuất hiện khi giá tạo đáy mới cao hơn đáy trước nhưng chỉ báo tạo đáy mới cực kỳ thấp hơn đáy trước (hoặc giá tạo đỉnh mới thấp hơn đỉnh trước, trong khi chỉ báo tạo đỉnh mới cực kỳ cao hơn đỉnh trước).

Phân kỳ cung cấp thông tin quý giá về sự đảo chiều tiềm ẩn hoặc sự yếu đuối của xu hướng hiện tại, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định giao dịch hoặc điều chỉnh chiến lược đầu tư của họ. Tuy nhiên, việc đánh giá phân kỳ đòi hỏi sự hiểu biết kỹ thuật sâu rộng và cân nhắc kỹ lưỡng với các yếu tố khác trong thị trường để đưa ra quyết định giao dịch chính xác.

3. Các loại phân kỳ thường gặp trong phân tích kỹ thuật

Có ba loại phân kỳ chính thường gặp trong phân tích kỹ thuật:

    Phân kỳ thường (Regular Divergence):
        Phân kỳ Tăng/Giảm Giá (Bullish/Bearish Divergence): Xảy ra khi giá tạo đáy thấp hơn nhưng chỉ báo tạo đáy cao hơn, hoặc khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng chỉ báo tạo đỉnh thấp hơn. Phân kỳ tăng giá có thể xuất hiện trong xu hướng giảm và ngược lại, phân kỳ giảm giá có thể xuất hiện trong xu hướng tăng. Đây thường là tín hiệu về sự suy yếu hoặc sự đảo chiều có thể xảy ra trong xu hướng hiện tại.
Phân kỳ thường (Regular Divergence)


    Phân kỳ ẩn (Hidden Divergence):
        Phân kỳ ẩn Tăng/Giảm (Hidden Bullish/Bearish Divergence): Thường xảy ra khi giá tạo đáy mới cao hơn đáy trước, trong khi chỉ báo tạo đáy mới thấp hơn đáy trước (hoặc giá tạo đỉnh mới thấp hơn đỉnh trước, trong khi chỉ báo tạo đỉnh mới cao hơn đỉnh trước). Phân kỳ ẩn thường cho thấy xu hướng tiếp tục với sức mạnh tăng/giảm tương ứng.

    Phân kỳ phóng đại (Exaggerated Divergence):
        Phân kỳ phóng đại Tăng/Giảm (Exaggerated Bullish/Bearish Divergence): Hiếm khi xảy ra, phân kỳ phóng đại thường có tín hiệu mạnh mẽ hơn về sự đảo chiều của xu hướng. Nó có thể xuất hiện khi giá tạo đáy mới cao hơn đáy trước nhưng chỉ báo tạo đáy mới cực kỳ thấp hơn đáy trước (hoặc giá tạo đỉnh mới thấp hơn đỉnh trước, trong khi chỉ báo tạo đỉnh mới cực kỳ cao hơn đỉnh trước).

Các loại phân kỳ này cung cấp thông tin quan trọng về sự thay đổi trong xu hướng giá và động lực của thị trường. Nhà đầu tư thường sử dụng chúng để đưa ra quyết định giao dịch hoặc điều chỉnh chiến lược đầu tư của họ. Tuy nhiên, việc đánh giá phân kỳ đòi hỏi sự hiểu biết kỹ thuật sâu rộng và cân nhắc kỹ lưỡng với các yếu tố khác trong thị trường để đưa ra quyết định giao dịch chính xác.

4. Các chỉ báo nhận diện & xác định phân kỳ

Có một số chỉ báo kỹ thuật phổ biến được sử dụng để nhận diện và xác định phân kỳ trong phân tích kỹ thuật trên thị trường chứng khoán. Dưới đây là một số chỉ báo quan trọng:

    MACD (Moving Average Convergence Divergence):
        Nhận diện phân kỳ: Khi MACD di chuyển theo hướng ngược lại với hành động giá, điều này có thể tạo ra các tín hiệu phân kỳ.
    RSI (Relative Strength Index):
        Nhận diện phân kỳ: Khi RSI tạo ra đỉnh hoặc đáy mức nào đó (trên 70 hoặc dưới 30), nhưng hành động giá không tương ứng, có thể tạo ra phân kỳ.
    Stochastic Oscillator:
        Nhận diện phân kỳ: Khi đường chỉ báo Stochastic di chuyển theo hướng ngược lại với hành động giá, điều này có thể tạo ra phân kỳ.
    Chỉ báo Volume (Khối lượng giao dịch):
        Nhận diện phân kỳ: Khi giá tăng lên nhưng khối lượng giao dịch giảm, hoặc ngược lại, có thể là tín hiệu về sự không phù hợp giữa giá và khối lượng, tạo ra phân kỳ.
    Chỉ báo Price Oscillator:
        Nhận diện phân kỳ: Khi chỉ số Price Oscillator di chuyển theo hướng ngược lại với hành động giá, điều này cũng có thể tạo ra tín hiệu phân kỳ.

Các chỉ báo này có thể giúp nhà đầu tư nhận diện sự không phù hợp giữa hành động giá và các chỉ báo kỹ thuật tương ứng, tạo ra các tín hiệu về sự suy yếu hoặc sự thay đổi trong xu hướng giá, mở ra cơ hội giao dịch hoặc điều chỉnh chiến lược giao dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng chỉ báo này yêu cầu sự hiểu biết kỹ thuật sâu rộng và cẩn trọng để không nhận nhầm các tín hiệu giả mạo.

5. Ưu và nhược điểm của phân kỳ

Phân kỳ trong phân tích kỹ thuật là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư nhận diện sự không phù hợp giữa hành động giá và các chỉ báo kỹ thuật. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với ưu điểm và nhược điểm cụ thể sau đây:

Ưu điểm của phân kỳ:
    Tín hiệu tiềm năng về đảo chiều: Phân kỳ thường được coi là tín hiệu cảnh báo về sự suy yếu của xu hướng hiện tại hoặc khả năng đảo chiều của xu hướng giá, giúp nhà đầu tư chuẩn bị và điều chỉnh chiến lược giao dịch của họ.
    Hỗ trợ quyết định giao dịch: Các tín hiệu phân kỳ có thể giúp nhà đầu tư xác định điểm vào và thoát khỏi thị trường, tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện các giao dịch mua hoặc bán.
    Kết hợp với các công cụ khác: Phân kỳ có thể được sử dụng kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tình hình thị trường và tăng độ chính xác của quyết định giao dịch.
    Độ linh hoạt: Phân kỳ không chỉ xuất hiện trên biểu đồ giá mà còn trên nhiều chỉ báo kỹ thuật khác nhau, tạo ra nhiều cơ hội nhận diện và xác định xu hướng trên thị trường.

Nhược điểm của phân kỳ:
    Có thể tạo ra tín hiệu giả mạo: Đôi khi, phân kỳ có thể xuất hiện nhưng không dẫn đến sự thay đổi trong xu hướng giá. Điều này có thể dẫn đến những quyết định giao dịch không chính xác nếu chỉ dựa vào phân kỳ mà không xác nhận từ các yếu tố khác.
    Không phải lúc nào cũng chính xác: Phân kỳ không phải lúc nào cũng dẫn đến đảo chiều hoặc sự thay đổi trong xu hướng giá. Có thể có những trường hợp phân kỳ chỉ là biểu hiện của sự dao động ngắn hạn mà không thực sự thay đổi xu hướng dài hạn.
    Không phải công cụ hoàn hảo: Nhận diện phân kỳ đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về phân tích kỹ thuật và thị trường, và nó không phải là công cụ đáng tin cậy 100% mà không có sai lầm.

    Thời gian phát hiện sự đảo chiều: Phân kỳ có thể tồn tại trong một khoảng thời gian dài trước khi xuất hiện sự thay đổi trong xu hướng giá, gây khó khăn cho việc đưa ra quyết định giao dịch chính xác.

6. Kết Luận

Phân kỳ là một công cụ quan trọng trong phân tích kỹ thuật, cung cấp tín hiệu về sự không phù hợp giữa hành động giá và các chỉ báo kỹ thuật. Đây là một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư nhận biết sự suy yếu của xu hướng hiện tại hoặc khả năng đảo chiều của xu hướng giá trên thị trường chứng khoán.
Tuy nhiên, việc sử dụng phân kỳ đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về các chỉ báo kỹ thuật và thị trường. Phân kỳ không phải lúc nào cũng chính xác và có thể tạo ra tín hiệu giả mạo, dẫn đến các quyết định giao dịch không chính xác. Nó cũng có thể mất thời gian để phát hiện sự thay đổi trong xu hướng giá sau khi phân kỳ xuất hiện.
Tóm lại, phân kỳ là một công cụ hữu ích trong cảnh báo sự thay đổi trong xu hướng giá, nhưng nhà đầu tư cần kết hợp với các yếu tố khác và thực hiện phân tích cẩn thận trước khi đưa ra quyết định giao dịch.

Xem thêm: Mô Hình Nến Dark Cloud Cover

 
dịch vụ báo cáo tài chính